phần ứng

Học thuật
Thân thiện
phần ứng

Phần ứng quay trong một động cơ điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận chịu cảm ứng trong một máy điện: Trong các thiết bị điện như máy phát điện hay động cơ điện, "phần ứng" bộ phận chính nơi xảy ra hiện tượng cảm ứng điện từ, tạo ra hoặc chịu tác động của dòng điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộn dây phần ứng trong máy phát điện đang quay để tạo ra dòng điện.
    • Khi kiểm tra động cơ, kỹ thuật viên phải chú ý đến tình trạng của phần ứng.
    • Sự cố chập điện có thể làm hỏng phần ứng của máy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phần ứng stato": chỉ phần ứng đứng yên trong một số loại máy điện.
    • Trong cấu tạo máy phát điện xoay chiều, phần ứng stato thường cuộn dây.
  • "phần ứng rôto": chỉ phần ứng quay trong một số loại máy điện.
    • động cơ điện một chiều, phần ứng rôto được nối với trục quay.
Biến thể từ gần giống
  • Phần cảm (danh từ): Bộ phận tạo ra từ trường trong máy điện, thường đối lập với "phần ứng".
    • Phần cảm phần ứng hai bộ phận chính tạo nên nguyên lý hoạt động của máy điện.
  • Cuộn ứng (danh từ): Cách gọi khác chỉ cuộn dây của phần ứng.
    • Cuộn ứng cần được cách điện cẩn thận.
Từ đồng nghĩa
  • Induit (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Thuật ngữ chuyên môn tương đương, thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
    • Cấu tạo của induit bao gồm một lõi thép các cuộn dây.
Lưu ý sử dụng
  • "Phần ứng" một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật điện. Từ này hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày chỉ xuất hiện trong sách vở, tài liệu kỹ thuật hoặc khi nói về cấu tạo máy móc.
  • Tránh nhầm lẫn với từ "phản ứng" (reaction) hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau, mặc dù cách phát âm gần giống.
phần ứng

Phần ứng quay trong một động cơ điện.

  1. Bộ phận chịu cảm ứng trong một máy điện.

Từ gần giống

Từ chứa "phần ứng"